maiden flight

maiden flight

The new airplane makes its maiden flight over the airfield.

Định nghĩa

Maiden flight (danh từ): Chuyến bay đầu tiên của một loại máy bay, tàu vũ trụ hoặc phương tiện bay nào đó. Đây một thuật ngữ trang trọng, thường dùng để chỉ sự kiện lần đầu tiên một phương tiện bay cất cánh bay thử nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Máy bay ném bom tàng hình đã thực hiện chuyến bay đầu tiên vào năm 1989.)
  • (Tàu vũ trụ mới dự kiến sẽ chuyến bay đầu tiên vào tháng tới.)
  • (Chuyến bay đầu tiên của máy bay không người lái đã thành công, kéo dài 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maiden flight" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không, vũ trụ hoặc quân sự để nhấn mạnh tính lịch sử hoặc quan trọng của lần bay đầu tiên.
  • Có thể dùng với các động từ như: .
    • The prototype completed its maiden flight without any issues. (Nguyên mẫu đã hoàn thành chuyến bay đầu tiên không gặp vấn đề .)
Biến thể từ gần giống
  • Maiden voyage: chuyến đi biển đầu tiên của một con tàu.
    • The Titanic sank on its maiden voyage in 1912. (Tàu Titanic bị chìm trong chuyến đi biển đầu tiên vào năm 1912.)
  • Maiden speech: bài phát biểu đầu tiên của một nghị sĩ trước quốc hội.
    • The new MP gave an impressive maiden speech. (Nghị sĩ mới đã bài phát biểu đầu tiên ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • First flight: chuyến bay đầu tiên (thông dụng hơn, ít trang trọng).
  • Inaugural flight: chuyến bay khai trương (thường dùng cho các chuyến bay thương mại đầu tiên).
Thành ngữ liên quan
  • To break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng, nhưng không liên quan trực tiếp đến "maiden flight". Tuy nhiên, "maiden flight" có thể được xem như một "bước đột phá" trong lịch sử hàng không.